patrology
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patrology
//
* danh từ- xem patristics
- bộ sưu tập các tác phẩm của các tín đồ Thiên Chúa giáo đầu tiên
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...