Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10066

patronage

/'peitrənidʤ/

danh từ

  • sự bảo trợ, sự đỡ đầu
  • sự lui tới của khách hàng quen
  • quyền ban chức cho giáo sĩ; quyền bổ nhiệm (các chức vụ hành chính...)
  • vẻ kẻ cả, vẻ bề trên; vẻ hạ cố
Biến thể từ patronages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (politics) granting favors or giving contracts or making appointments to office in return for political support\nv. support by being a patron of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...