Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

patronal

//

  • xem patron
Định nghĩa tiếng Anh

a. Patron; protecting; favoring.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...