patronal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patronal
//
- xem patron
Định nghĩa tiếng Anh
a. Patron; protecting; favoring.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Patron; protecting; favoring.
Đang tải...