Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34419

patroness

/'peitrənis/

danh từ

  • bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu
  • bà khách hàng quen (của một cửa hàng)
  • nữ thần bảo hộ
Biến thể từ patronesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who is a patron or the wife of a patron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...