patroness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patroness
/'peitrənis/
danh từ
- bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu
- bà khách hàng quen (của một cửa hàng)
- nữ thần bảo hộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman who is a patron or the wife of a patron
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman who is a patron or the wife of a patron
Đang tải...