Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patroness

/'peitrənis/ phổ biến #34419
Biến thể từ patronesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patroness

/'peitrənis/

danh từ

  • bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu
  • bà khách hàng quen (của một cửa hàng)
  • nữ thần bảo hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who is a patron or the wife of a patron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...