Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37008

patronizingly

//

* phó từ
  • ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên
Định nghĩa tiếng Anh

r with condescension; in a patronizing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...