Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patten

/'pætn/
Biến thể từ pattens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patten

/'pætn/

danh từ

  • giầy đi bùn; giày guốc
Định nghĩa tiếng Anh

n footwear usually with wooden soles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...