Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pattern-bombing

/'pætən'bɔmiɳ/

danh từ

  • (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...