Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pattern-maker

/'pætən,meikə/

danh từ

  • thợ làm mẫu; thợ làm mô hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...