Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pattern-making

/'pætnm'eɪkɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pattern-making

//

* danh từ
  • công việc chế tạo mẫu, nghề chế tạo mẫu, nghề chế tạo mô hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...