Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pattypan

/'pætipæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pattypan

/'pætipæn/

danh từ

  • chảo nướng chả
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pan for baking patties. n. A patty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...