Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paul pry

/'pɔ:l'prai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paul pry

/'pɔ:l'prai/

danh từ

  • người tò mò, người thóc mách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...