Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pauperise

/'pɔ:pəraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pauperise

/'pɔ:pəraiz/

ngoại động từ

  • bần cùng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v reduce to beggary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...