Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pauperization

/,pɔ:pərai'zeiʃn/ phổ biến #44099
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pauperization

/,pɔ:pərai'zeiʃn/

danh từ

  • sự bần cùng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making someone poor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...