pavement-artist
/'peivmənt,ɑ:tist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pavement-artist
/'peivmənt,ɑ:tist/
danh từ
- hoạ sĩ vỉa hè
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...