Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pavement-artist

/'peivmənt,ɑ:tist/

danh từ

  • hoạ sĩ vỉa hè
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...