paving stone
/ˈpeiviŋ stəun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paving stone
//
* danh từ- đá lát
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...