Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pavonine

/'pævənain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pavonine

/'pævənain/

tính từ

  • (thuộc) con công; giống con công
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like, or pertaining to, the genus Pavo. a. Characteristic of a peacock; resembling the tail of a peacock, as in colors; iridescent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...