Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pawkiness

/'pɔ:kinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pawkiness

/'pɔ:kinis/

danh từ (Ớ-cốt)

  • tính ranh ma, tính láu cá, tính giảo hoạt
  • tính dí dỏm phớt tỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...