Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pawl

/pɔ:l/
Biến thể từ pawls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pawl

/pɔ:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bánh xe răng cưa không cho quay lại)
  • (hàng hải) chốt hãm tới

ngoại động từ

  • tra gạc hãm, tra chốt hãm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hinged catch that fits into a notch of a ratchet to move a wheel forward or prevent it from moving backward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...