Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pawnee

/pɔ:'ni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pawnee

/pɔ:'ni:/

danh từ

  • người nhận vật cầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Pawnee nation formerly living in Nebraska and Kansas but now largely in Oklahoma n. the Caddoan language spoken by the Pawnee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...