Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pawnshop

/'pɔ:nʃɔp/ phổ biến #24487
Biến thể từ pawnshops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pawnshop

/'pɔ:nʃɔp/

danh từ

  • hiệu cầm đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n a shop where loans are made with personal property as security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...