Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24487

pawnshop

/'pɔ:nʃɔp/

danh từ

  • hiệu cầm đồ
Biến thể từ pawnshops số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a shop where loans are made with personal property as security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...