pay for transportation
Nghĩa thường dùng
“You need to pay for transportation to get there.”Bạn cần trả tiền cho chi phí đi lại để đến đó.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You need to pay for transportation to get there.”Bạn cần trả tiền cho chi phí đi lại để đến đó.
Đang tải...