pay in installments
Nghĩa thường dùng
“You can pay in installments for the new car.”Bạn có thể trả góp cho chiếc xe mới.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can pay in installments for the new car.”Bạn có thể trả góp cho chiếc xe mới.
Đang tải...