pay respect to
Nghĩa thường dùng
“We pay respect to our elders.”Chúng tôi tôn trọng những người lớn tuổi.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We pay respect to our elders.”Chúng tôi tôn trọng những người lớn tuổi.
Đang tải...