pay-day
/'peidei/
danh từ
- ngày trả tiền, ngày phát lương
- ngày thanh toán (ở thị trường chứng khoán)
Biến thể từ
pay-days số nhiều
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...