Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pay-desk

/'pei,ɔfis/

-desk) /'peidesk/

danh từ

  • nơi trả tiền, nơi trả lương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...