pay-desk
/'pei,ɔfis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pay-desk
/'pei,ɔfis/
-desk) /'peidesk/danh từ
- nơi trả tiền, nơi trả lương
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...