Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pay-envelope

/'pei,enviloup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pay-envelope

/'pei,enviloup/

danh từ

  • phong bì tiền lương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...