pay-packet
Biến thể từ
pay-packets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pay-packet
//
* danh từ- phong bì đựng tiền lương của nhân viên
Từ điển Anh–Việt
112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...