Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pay-packet

//

* danh từ
  • phong bì đựng tiền lương của nhân viên
Biến thể từ pay-packets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...