Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paying capacity

/'petiɳkə'pæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paying capacity

/'petiɳkə'pæsiti/

danh từ

  • khả năng thanh toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...