Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paying capacity

/'petiɳkə'pæsiti/

danh từ

  • khả năng thanh toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...