Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paying guest

//

* danh từ
  • khách ở trọ (người sống ở nhà, trả tiền ăn tiền trọ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...