paying guest
/ˈpeiiŋ ɡest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paying guest
//
* danh từ- khách ở trọ (người sống ở nhà, trả tiền ăn tiền trọ)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...