Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14356

payload

//

* danh từ
  • trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển )
  • lượng chất nổ (đầu tên lửa)
  • trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)
Biến thể từ payloads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the front part of a guided missile or rocket or torpedo that carries the nuclear or explosive charge or the chemical or biological agents\nn goods carried by a large vehicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...