payment method
Đang hiển thị mục gốc payment method cho “payment methods”.
Nghĩa thường dùng
Cách thức khách hàng thanh toán cho hàng hóa.
cụm từ
“Offering various payment methods can enhance customer satisfaction.”Cung cấp nhiều phương thức thanh toán có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.