Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "payments". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
Payments, balance of
(Econ) Cán cân thanh toán.
European Payments Union
(Econ) Liên minh Thanh toán Châu Âu.
Side payments
(Econ) Các khoản trả thêm.
Coupon payments
(Econ) Tiền trả lãi theo năm
Foreign payments
(Econ) Thanh toán với nước ngoài.
Redundancy payments
(Econ) Trợ cấp thôi việc.
Circular flow of payments
(Econ) Dòng thanh toán luân chuyển.
International payments system
(Econ) Hệ thống thanh toán quốc tế.
Porfolio balance approach to the balance of payments
(Econ) Phương pháp cân đối danh mục đầu tư đối với cán cân than…
Savings-investment approach to the balance of payments
(Econ) Phương pháp tiết kiệm - đầu tư đối với cán cân thanh toá…