Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paynim

/'peinim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paynim

/'peinim/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heathen; a person who is not a Christian (especially a Muslim)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...