Từ điển Anh–Việt

109,063 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paynim

/'peinim/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heathen; a person who is not a Christian (especially a Muslim)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...