Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paypal

/ˈpeɪpæl/

Nghĩa thường dùng

dịch vụ thanh toán danh từ riêng

“I use PayPal for online shopping.”Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ riêng

  • dịch vụ thanh toán

ví dụ

I use PayPal for online shopping. — Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...