paypal
/ˈpeɪpæl/
Nghĩa thường dùng
dịch vụ thanh toán
danh từ riêng
“I use PayPal for online shopping.”Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ riêng
- dịch vụ thanh toán
ví dụ
I use PayPal for online shopping. — Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.