pci /ˈpiːsiːˈaɪ/
danh từ
- giao thức PCI
ví dụ
PCI compliance is important for security. — Tuân thủ PCI là quan trọng cho an ninh.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
PCI compliance is important for security. — Tuân thủ PCI là quan trọng cho an ninh.
Đang tải...