Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pea soup

/'pi:'su:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pea soup

/'pi:'su:p/

danh từ

  • xúp đậu
  • (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-souper)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...