Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pea-chick

/'pi:tʃik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pea-chick

/'pi:tʃik/

danh từ

  • (động vật học) con công con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...