pea-coat
/'pi:,dɔækit/
Biến thể từ
pea-coats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pea-coat
/'pi:,dɔækit/
-coat) /'pi:kout/danh từ
- (hàng hải) áo va rơi