Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pea-green

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pea-green

//

* tính từ
  • màu lục hạt đậu
Định nghĩa tiếng Anh

s of a moderate slightly yellowish-green color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...