pea-jacket
/'pi:,dɔækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pea-jacket
/'pi:,dɔækit/
-coat) /'pi:kout/danh từ
- (hàng hải) áo va rơi
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...