Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pea-souper

/'pi:,su:pə/
Biến thể từ pea-soupers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pea-souper

/'pi:,su:pə/

danh từ

  • (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-soup)
  • (Ca-na-đa) (từ lóng) người Ca-na-đa dòng dõi Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy thick yellow fog

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...