Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

peace corps

//

* danh từ(Peace Corps)+Tổ chức Hoà bình Mỹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...