Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peace-officer

/'pi:s,ɔfisə/

danh từ

  • nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...