Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peace-pipe

/'pi:spaip/

danh từ

  • ống điếu hoà bình (của người da đỏ Mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...