Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peaceableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peaceableness

//

  • xem peaceable
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state that is calm and tranquil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...