Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28004

peaceably

//

  • xem peaceable
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a peaceable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...