Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9068

peacefully

//

* phó từ
  • (thuộc) hoà bình, thái bình
  • một cánh thanh thản, yên tựnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a peaceful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...