peacefully
Collins ★ phổ biến #9068
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peacefully
//
* phó từ- (thuộc) hoà bình, thái bình
- một cánh thanh thản, yên tựnh
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a peaceful manner