Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26586

peacefulness

//

* danh từ
  • sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình
  • sự thanh thản, yên tựnh
Định nghĩa tiếng Anh

n a state that is calm and tranquil\nn the absence of mental stress or anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...