peacefulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peacefulness
//
* danh từ- sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình
- sự thanh thản, yên tựnh
Định nghĩa tiếng Anh
n a state that is calm and tranquil n the absence of mental stress or anxiety
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a state that is calm and tranquil n the absence of mental stress or anxiety
Đang tải...