peacefulness
//
* danh từ- sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình
- sự thanh thản, yên tựnh
Định nghĩa tiếng Anh
n a state that is calm and tranquil\nn the absence of mental stress or anxiety
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a state that is calm and tranquil\nn the absence of mental stress or anxiety
Đang tải...