Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peacefulness

/'pi:sflnəs/ phổ biến #26586
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peacefulness

//

* danh từ
  • sự hoà bình, tình trạng hoà bình, thái bình
  • sự thanh thản, yên tựnh
Định nghĩa tiếng Anh

n a state that is calm and tranquil n the absence of mental stress or anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...