peacetime
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peacetime
//
* danh từ- thời bình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of time during which there is no war
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a period of time during which there is no war
Đang tải...