Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peacetime

/'pi:staim/ Collins ★ phổ biến #15080
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peacetime

//

* danh từ
  • thời bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of time during which there is no war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...