Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15080

peacetime

//

* danh từ
  • thời bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of time during which there is no war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...