Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peach-coloured

/pi:tʃ,kʌləd/

tính từ

  • có màu hoa đào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...